Các khuyến cáo nhi khoa hiện nay tiếp tục khẳng định sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng lý tưởng trong 6 tháng đầu đời. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ trong những năm gần đây cho thấy một thực tế đáng chú ý: trẻ bú mẹ hoàn toàn vẫn có thể xuất hiện thiếu vi chất nếu không được theo dõi và bổ sung đúng cách.
Nguy cơ này không xuất hiện đồng thời ngay sau sinh mà thường tăng dần từ giai đoạn 4–6 tháng tuổi, khi nguồn dự trữ trong cơ thể trẻ bắt đầu suy giảm.
Thiếu sắt: vấn đề được ghi nhận nhiều nhất
Trong các vi chất được theo dõi, sắt tiếp tục là yếu tố thiếu hụt phổ biến nhất ở nhóm trẻ bú mẹ hoàn toàn.
Dữ liệu dịch tễ:
- Thiếu sắt ở trẻ 6–12 tháng: khoảng 20% – 40%
- Thiếu máu thiếu sắt ở một số quốc gia thu nhập thấp – trung bình: có thể lên tới 50%
- Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân có nguy cơ cao hơn 2–3 lần
Các chuyên gia giải thích rằng dự trữ sắt của trẻ chủ yếu được hình thành trong thai kỳ và thường cạn sau khoảng 4–6 tháng, trong khi lượng sắt trong sữa mẹ không đủ để bù đắp nếu không có ăn bổ sung hợp lý.
Vitamin D: thiếu hụt mang tính toàn cầu ở trẻ nhỏ
Vitamin D là vi chất có hàm lượng rất thấp trong sữa mẹ, khiến trẻ bú mẹ hoàn toàn dễ bị thiếu nếu không được bổ sung hoặc phơi nắng đầy đủ.
Thống kê ghi nhận:
- Tỷ lệ thiếu vitamin D: 40% – 80%
- Ở các khu vực ít ánh nắng hoặc trẻ ít tiếp xúc môi trường ngoài trời: có thể vượt 70%
Thiếu vitamin D có liên quan đến nguy cơ còi xương, chậm phát triển vận động và giảm mật độ xương ở trẻ nhỏ.
Vitamin B12: phụ thuộc hoàn toàn vào chế độ ăn của mẹ
Các báo cáo gần đây nhấn mạnh vai trò của chế độ ăn mẹ trong việc cung cấp vitamin B12 cho trẻ bú mẹ.
Ghi nhận:
- Trẻ bú mẹ từ mẹ thiếu B12: nguy cơ thiếu B12 30% – 50%
- Biểu hiện có thể xuất hiện sớm từ 2–6 tháng tuổi
Nhóm nguy cơ cao nhất là các bà mẹ ăn chay trường hoặc có khẩu phần thiếu thực phẩm nguồn động vật.
Kẽm và i-ốt: hai vi chất ít được chú ý nhưng quan trọng
Kẽm tham gia vào tăng trưởng và miễn dịch. Một số nghiên cứu ghi nhận: Tỷ lệ thiếu kẽm ở trẻ nhỏ: 17% – 30%, có liên quan đến chậm tăng trưởng và tiêu chảy kéo dài.
Trong khi đó, I-ốt là chất ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển não bộ và tuyến giáp: Khoảng 15% – 20% trẻ sơ sinh ở các vùng thiếu iod có nguy cơ thiếu hụt mức độ nhẹ đến trung bình.

Đánh giá thiếu vi chất hiện nay được thực hiện như thế nào?
Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kết hợp xét nghiệm và yếu tố nguy cơ.
Các xét nghiệm thường dùng:
- Sắt: Hemoglobin, ferritin, transferrin saturation
- Vitamin D: 25(OH)D
- Vitamin B12: serum B12, methylmalonic acid
- Kẽm: xét nghiệm huyết thanh kết hợp đánh giá lâm sàng
Theo WHO, trẻ 6–59 tháng được xem là thiếu máu khi hemoglobin < 11 g/dL.
Nhóm trẻ có nguy cơ cao cần theo dõi sát
Các chuyên gia nhi khoa khuyến cáo cần đặc biệt chú ý các nhóm sau:
- Trẻ sinh non (<37 tuần)
- Trẻ nhẹ cân khi sinh (<2500g)
- Trẻ bú mẹ hoàn toàn kéo dài không bổ sung vi chất
- Trẻ không được ăn dặm đúng thời điểm
- Trẻ có mẹ thiếu dinh dưỡng hoặc ăn chay
Xu hướng khuyến cáo hiện nay
Các hướng dẫn gần đây nhấn mạnh việc:
- Theo dõi tăng trưởng định kỳ
- Bổ sung vitamin D sớm ở trẻ bú mẹ
- Đánh giá nguy cơ thiếu sắt từ 4–6 tháng tuổi
- Cá thể hóa bổ sung vi chất theo từng nhóm nguy cơ
Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ “bú mẹ hoàn toàn là đủ” sang “bú mẹ hoàn toàn nhưng cần theo dõi vi chất chủ động”.
Kết luận
Dù sữa mẹ vẫn là nền tảng dinh dưỡng tối ưu, các bằng chứng hiện nay cho thấy:
- Thiếu sắt là vấn đề phổ biến nhất ở trẻ bú mẹ hoàn toàn
- Thiếu vitamin D gần như mang tính toàn cầu nếu không bổ sung
- Vitamin B12 phụ thuộc mạnh vào chế độ ăn của mẹ
- Kẽm và i-ốt ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng và phát triển thần kinh
Việc đánh giá thiếu vi chất ở trẻ nhỏ cần được thực hiện sớm, có hệ thống và dựa trên cả xét nghiệm lẫn yếu tố nguy cơ.

